ngửa tay

Học thuật
Thân thiện
ngửa tay

Người ăn xin ngửa tay xin tiền người qua đường.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Chìa bàn tay ra với lòng bàn tay hướng lên trên: Hành động cụ thể mô tả tư thế của bàn tay khi đưa ra.
    • Nghĩa rộng (Ngr.): Chỉ hành động yêu cầu, xin xỏ một cách khiêm nhường, thậm chí tự hạ mình, thường một sự giúp đỡ về vật chất.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Anh ta đứng trước cửa chợ, ngửa tay xin của bố thí. (Anh ta đứng trước cửa chợ, chìa tay ra xin đồ bố thí.)
    • Trong hoàn cảnh khó khăn cùng cực, đành phải ngửa tay nhờ hàng xóm giúp đỡ. (Trong hoàn cảnh khó khăn cùng cực, đành phải chìa tay ra nhờ hàng xóm giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngửa tay xin": Cụm từ thường đi kèm, nhấn mạnh hành động cầu xin, van nài.

    • Hắn không muốn làm việc, chỉ suốt ngày ngửa tay xin tiền bố mẹ. (Hắn không muốn làm việc, chỉ suốt ngày chìa tay ra xin tiền bố mẹ.)
  • "Ngửa tay nhận": Diễn tả việc thụ động nhận lấy thứ đó không phải nỗ lực.

    • Cậu ấy chẳng làm cả, chỉ biết ngửa tay nhận sự giúp đỡ từ người khác. (Cậu ấy chẳng làm cả, chỉ biết chìa tay ra nhận sự giúp đỡ từ người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Xin xỏ (động từ): Van xin, cầu khẩn để được cho cái .

    • Anh ta đi xin xỏ khắp nơi để tiền chữa bệnh cho con. (Anh ta đi van xin khắp nơi để tiền chữa bệnh cho con.)
  • Kêu gọi (động từ): Kêu gọi sự giúp đỡ, ủng hộ một cách chính thức, trang trọng hơn, không mang sắc thái tự hạ.

    • Chính quyền kêu gọi người dân quyên góp cho đồng bào vùng . (Chính quyền kêu gọi người dân quyên góp cho đồng bào vùng .)
Từ đồng nghĩa
  • Chìa tay: Hành động đưa tay ra (có thể không mang nghĩa xin xỏ).
  • Van xin: Cầu xin một cách thiết tha, khẩn khoản.
  • Cầu khẩn: Khẩn khoản xin một điều đó.
Từ trái nghĩa
  • Ban phát: Cho đi, phân phát (thường từ vị thế cao hơn).
  • Tự lực: Tự mình làm, không nhờ vả ai.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn xinđỡ: Chỉ cảnh sống phải đi xin ăn đinhờ, phụ thuộc hoàn toàn.

    • Gia đình sa sút, ông ấy phải sống cảnh ăn xinđỡ. (Gia đình sa sút, ông ấy phải sống cảnh đi xin ăn đinhờ.)
  • Chìa tay xin, chìa tay cho: Nhấn mạnh sự tương phản giữa kẻ đi xin người cho, thể hiện sự phụ thuộc.

ngửa tay

Người ăn xin ngửa tay xin tiền người qua đường.

  1. Chìa tay ra, lòng bàn tay lên trên. Ngr. Nói yêu cầu một cách tự hạ: Ngửa tay xin một chút ân huệ.

Từ chứa "ngửa tay"